Từ điển › 瓦利瓦利 nghĩa là gìWǎ lìHán Việt: NGÓI LỢIVáli (con trai của Odin)Nghĩa Wǎ lìHán Việt: NGÓI LỢIVáli (con trai của Odin)Tiếng Anh: Váli (son of Odin)Chữ thành phần瓦wǎ · Hán Việt: ngóitile; pottery, earthenware4 nét · Xem thứ tự nét →利lì · Hán Việt: lợigains, advantage, profit, merit7 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 瓦利瓦利斯和富图纳Wǎ lì sī hé Fù tú nà Wallis và Futuna (tập thể đảo của Pháp ở Nam Thái Bình Dương)