Từ điển › 瓦匠瓦匠 nghĩa là gìwǎ jiangthợ xâyNghĩa wǎ jiangthợ xâythợ lợp ngóiTiếng Anh: bricklayer; tilerChữ thành phần瓦wǎ · Hán Việt: ngóitile; pottery, earthenware4 nét · Xem thứ tự nét →匠jiàngartisan, craftsman, workman6 nét · Xem thứ tự nét →