Từ điển › 瓦工瓦工 nghĩa là gìwǎ gōngHán Việt: NGÓI CÔNGlát gạchNghĩa wǎ gōngHán Việt: NGÓI CÔNGlát gạchxây tườngtrát vữaTiếng Anh: tiling; bricklaying; plasteringChữ thành phần瓦wǎ · Hán Việt: ngóitile; pottery, earthenware4 nét · Xem thứ tự nét →工gōng · Hán Việt: cônglabor, work; laborer, worker3 nét · Xem thứ tự nét →