Từ điển › 瓦房瓦房 nghĩa là gìwǎ fángHán Việt: NGÓI PHÒNGnhà lợp ngóiNghĩa wǎ fángHán Việt: NGÓI PHÒNGnhà lợp ngóiTiếng Anh: tile-roofed houseChữ thành phần瓦wǎ · Hán Việt: ngóitile; pottery, earthenware4 nét · Xem thứ tự nét →房fáng · Hán Việt: phòngbuilding, house, room8 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 瓦房瓦房店Wǎ fáng diàn Wafangdian, thành phố cấp huyện ở Đại Liên 大連|大连[Da4 lian2], Liêu Ninh瓦房店市Wǎ fáng diàn shì Wangfangdian, thành phố cấp huyện ở Đại Liên 大連|大连[Da4 lian2], Liêu Ninh