Từ điển › 瓦楞瓦楞 nghĩa là gìwǎ lénghàng ngói trên máiNghĩa wǎ lénghàng ngói trên máinhấp nhôTiếng Anh: rows of tiles on a roof; corrugatedChữ thành phần瓦wǎ · Hán Việt: ngóitile; pottery, earthenware4 nét · Xem thứ tự nét →楞léngused for Ceylon in Buddhist texts13 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 瓦楞瓦楞纸wǎ léng zhǐ bìa cứng gợn sóng; bìa carton gợn sóng