Từ điển › 瓦特瓦特 nghĩa là gìwǎ tèHán Việt: NGÓI ĐẶCoát (từ mượn)Nghĩa wǎ tèHán Việt: NGÓI ĐẶCoát (từ mượn)Tiếng Anh: (loanword) wattChữ thành phần瓦wǎ · Hán Việt: ngóitile; pottery, earthenware4 nét · Xem thứ tự nét →特tè · Hán Việt: đặcspecial, unique, distinguished10 nét · Xem thứ tự nét →