Từ điển › 瓦砾瓦砾瓦礫 nghĩa là gìwǎ lìgạch vụnNghĩa wǎ lìgạch vụnmảnh vỡTiếng Anh: rubble; debrisChữ thành phần瓦wǎ · Hán Việt: ngóitile; pottery, earthenware4 nét · Xem thứ tự nét →砾lìgravel, pebbles10 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 瓦砾瓦砾堆wǎ lì duī đống gạch vụn; mảnh vỡ