瓦解冰泮 nghĩa là gì
wǎ jiě bīng pànHán Việt: NGÓI GIẢI BĂNG BỢN
tan rã hoàn toàn
Nghĩa
wǎ jiě bīng pànHán Việt: NGÓI GIẢI BĂNG BỢN
- tan rã hoàn toàn
Tiếng Anh: complete disintegration
Chữ thành phần
- 瓦wǎ · Hán Việt: ngóitile; pottery, earthenware4 nét · Xem thứ tự nét →
- 解jiě · Hán Việt: giảito explain; to loosen; to unfasten, to untie13 nét · Xem thứ tự nét →
- 冰bīng · Hán Việt: băngice; ice-cold6 nét · Xem thứ tự nét →
- 泮pàn · Hán Việt: bợnZhou dynasty school; to disperse, to fall apart8 nét · Xem thứ tự nét →