Từ điển › 瓶塞瓶塞 nghĩa là gìpíng sāiHán Việt: BÌNH TẮCnút chaiNghĩa píng sāiHán Việt: BÌNH TẮCnút chainút bít chaiTiếng Anh: bottle cork; bottle stopperChữ thành phần瓶píng · Hán Việt: bìnhbottle, jug, pitcher, vase10 nét · Xem thứ tự nét →塞sāi · Hán Việt: tắcto stop up, to seal, to cork, to block; pass, frontier; fortress13 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 瓶塞瓶塞钻píng sāi zuàn đồ mở nút chai