Từ điển › 瓶子瓶子 nghĩa là gìpíng ziHán Việt: BÌNH TÍchaiNghĩa píng ziHSK 2Hán Việt: BÌNH TÍchaiLT:個|个[ge4]Tiếng Anh: bottle; CL:個|个[ge4]Chữ thành phần瓶píng · Hán Việt: bìnhbottle, jug, pitcher, vase10 nét · Xem thứ tự nét →子zi · Hán Việt: tíson, child; seed, egg; fruit; small thing3 nét · Xem thứ tự nét →