Từ điển › 瓶盂瓶盂 nghĩa là gìpíng yúlọNghĩa píng yúlọbìnhbình hoachaiTiếng Anh: jar; flask; vase; bottleChữ thành phần瓶píng · Hán Việt: bìnhbottle, jug, pitcher, vase10 nét · Xem thứ tự nét →盂yúbasin; cup8 nét · Xem thứ tự nét →