Từ điển › 瓶盖瓶盖瓶蓋 nghĩa là gìpíng gàiHán Việt: BÌNH CÁInắp chaiNghĩa píng gàiHán Việt: BÌNH CÁInắp chaiTiếng Anh: bottle capChữ thành phần瓶píng · Hán Việt: bìnhbottle, jug, pitcher, vase10 nét · Xem thứ tự nét →盖gài · Hán Việt: cáito cover, to hide, to protect11 nét · Xem thứ tự nét →