Từ điển › 瓶装瓶装瓶裝 nghĩa là gìpíng zhuāngHán Việt: BÌNH TRANGđóng chaiNghĩa píng zhuāngHán Việt: BÌNH TRANGđóng chaiTiếng Anh: bottledChữ thành phần瓶píng · Hán Việt: bìnhbottle, jug, pitcher, vase10 nét · Xem thứ tự nét →装zhuāng · Hán Việt: trangdress, clothes, attire; to wear, to install12 nét · Xem thứ tự nét →