瓶颈瓶頸 nghĩa là gì
píng jǐng
cổ chai
Nghĩa
píng jǐngHSK 7
- cổ chai
- (nghĩa bóng) nút thắt cổ chai
- vấn đề cản trở tiến độ
Tiếng Anh: neck of a bottle; (fig.) bottleneck; problem that impedes progress
píng jǐng
cổ chai
Tiếng Anh: neck of a bottle; (fig.) bottleneck; problem that impedes progress