Từ điển › 瓷器瓷器 nghĩa là gìcí qìHán Việt: SỨ KHÍđồ sứNghĩa cí qìHSK 7Hán Việt: SỨ KHÍđồ sứsứTiếng Anh: chinaware; porcelainChữ thành phần瓷cí · Hán Việt: sứ, tư, từchina, crockery, porcelain10 nét · Xem thứ tự nét →器qì · Hán Việt: khídevice, instrument, tool; receptacle, vessel16 nét · Xem thứ tự nét →