Từ điển › 瓷实瓷实瓷實 nghĩa là gìcí shiHán Việt: SỨ THỰC(phương ngữ) chắc chắnNghĩa cí shiHán Việt: SỨ THỰC(phương ngữ) chắc chắnvững chắcTiếng Anh: (dialect) firm; robustChữ thành phần瓷cí · Hán Việt: sứ, tư, từchina, crockery, porcelain10 nét · Xem thứ tự nét →实shí · Hán Việt: thựcreal, true; honest, sincere8 nét · Xem thứ tự nét →