Từ điển › 瓷瓶瓷瓶 nghĩa là gìcí píngHán Việt: SỨ BÌNHbình sứNghĩa cí píngHán Việt: SỨ BÌNHbình sứTiếng Anh: porcelain bottleChữ thành phần瓷cí · Hán Việt: sứ, tư, từchina, crockery, porcelain10 nét · Xem thứ tự nét →瓶píng · Hán Việt: bìnhbottle, jug, pitcher, vase10 nét · Xem thứ tự nét →