Từ điển › 瓷砖瓷砖瓷磚 nghĩa là gìcí zhuāngạch gốmNghĩa cí zhuāngạch gốmTiếng Anh: ceramic tileChữ thành phần瓷cí · Hán Việt: sứ, tư, từchina, crockery, porcelain10 nét · Xem thứ tự nét →砖zhuāntile, brick9 nét · Xem thứ tự nét →