Từ điển › 甘心甘心 nghĩa là gìgān xīnHán Việt: CAM TÂMbằng lòngNghĩa gān xīnHSK 7Hán Việt: CAM TÂMbằng lòngchấp nhậnTiếng Anh: to be willing to; to resign oneself toChữ thành phần甘gān · Hán Việt: camsweet, tasty; willing5 nét · Xem thứ tự nét →心xīn · Hán Việt: tâmheart; mind; soul4 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 甘心甘心情愿gān xīn qíng yuàn một cách sẵn lòng và vui vẻ (thành ngữ)