Từ điển › 甚至甚至 nghĩa là gìshèn zhìHán Việt: THẬM CHÍthậm chí; đến mức màNghĩa shèn zhìHSK 4Hán Việt: THẬM CHÍPhổ biến #478thậm chí; đến mức màTiếng Anh: even; so much so thatChữ thành phần甚shén · Hán Việt: thậmconsiderably; very, extremely; a great extent9 nét · Xem thứ tự nét →至zhì · Hán Việt: chíreach, arrive; very, extremely6 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 甚至甚至于shèn zhì yú đến mức; thậm chí (đến mức mà)