Từ điển › 甜味甜味 nghĩa là gìtián wèivị ngọtNghĩa tián wèivị ngọtTiếng Anh: sweetnessChữ thành phần甜tiánsweet, sweetness11 nét · Xem thứ tự nét →味wèi · Hán Việt: vịtaste; smell, odor; delicacy8 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 甜味甜味剂tián wèi jì chất tạo ngọt (phụ gia thực phẩm)