Từ điển › 甜品甜品 nghĩa là gìtián pǐnmón tráng miệngNghĩa tián pǐnmón tráng miệngTiếng Anh: dessertChữ thành phần甜tiánsweet, sweetness11 nét · Xem thứ tự nét →品pǐn · Hán Việt: phẩmarticle, good, product; commodity; quality, character9 nét · Xem thứ tự nét →