Từ điển › 甜心甜心 nghĩa là gìtián xīnhết lòng giúp đỡNghĩa tián xīnhết lòng giúp đỡngười yêu dấuTiếng Anh: delighted to oblige; sweetheartChữ thành phần甜tiánsweet, sweetness11 nét · Xem thứ tự nét →心xīn · Hán Việt: tâmheart; mind; soul4 nét · Xem thứ tự nét →