Từ điển › 甜橙甜橙 nghĩa là gìtián chéngquả cam ngọt (Citrus sinensis)Nghĩa tián chéngquả cam ngọt (Citrus sinensis)Tiếng Anh: sweet orange (Citrus sinensis)Chữ thành phần甜tiánsweet, sweetness11 nét · Xem thứ tự nét →橙chéng · Hán Việt: chanhorange16 nét · Xem thứ tự nét →