Từ điển › 甜润甜润甜潤 nghĩa là gìtián rùnngọt ngào và êm dịuNghĩa tián rùnngọt ngào và êm dịutrong lành và ẩm (không khí)Tiếng Anh: sweet and mellow; fresh and moist (air)Chữ thành phần甜tiánsweet, sweetness11 nét · Xem thứ tự nét →润rùn · Hán Việt: nhuầnfresh, moist; soft, sleek10 nét · Xem thứ tự nét →