Từ điển › 甜睡甜睡 nghĩa là gìtián shuìngủ sayNghĩa tián shuìngủ sayTiếng Anh: to sleep soundlyChữ thành phần甜tiánsweet, sweetness11 nét · Xem thứ tự nét →睡shuìto sleep, to doze13 nét · Xem thứ tự nét →