Từ điển › 甜稚甜稚 nghĩa là gìtián zhìngọt ngào và ngây thơNghĩa tián zhìngọt ngào và ngây thơTiếng Anh: sweet and innocentChữ thành phần甜tiánsweet, sweetness11 nét · Xem thứ tự nét →稚zhìyoung, immature; childhood13 nét · Xem thứ tự nét →