Từ điển › 甜筒甜筒 nghĩa là gìtián tǒngốc quếNghĩa tián tǒngốc quếTiếng Anh: ice-cream coneChữ thành phần甜tiánsweet, sweetness11 nét · Xem thứ tự nét →筒tǒng · Hán Việt: đồngtube, pipe, cylinder; a thick piece of bamboo12 nét · Xem thứ tự nét →