Từ điển › 甜美甜美 nghĩa là gìtián měingọt ngàoNghĩa tián měiHSK 7ngọt ngàodễ chịuhạnh phúcTiếng Anh: sweet; pleasant; happyChữ thành phần甜tiánsweet, sweetness11 nét · Xem thứ tự nét →美měi · Hán Việt: mỉbeautiful, pretty; pleasing9 nét · Xem thứ tự nét →