Từ điển › 甜腻甜腻甜膩 nghĩa là gìtián nìngọt và ngậyNghĩa tián nìngọt và ngậy(bóng) quá sướt mướtTiếng Anh: sweet and unctuous; (fig.) overly sentimentalChữ thành phần甜tiánsweet, sweetness11 nét · Xem thứ tự nét →腻nìgreasy, oily, smooth; bored, tired13 nét · Xem thứ tự nét →