Từ điển › 甜菊糖甜菊糖 nghĩa là gìtián jú tángchiết xuất cỏ ngọt, dùng thay thế đườngNghĩa tián jú tángchiết xuất cỏ ngọt, dùng thay thế đườngTiếng Anh: steviosideChữ thành phần甜tiánsweet, sweetness11 nét · Xem thứ tự nét →菊jú · Hán Việt: cúcchrysanthemum11 nét · Xem thứ tự nét →糖táng · Hán Việt: đườngcandy, sugar, sweets16 nét · Xem thứ tự nét →