甜言美语甜言美語 nghĩa là gì
tián yán měi yǔ
lời ngọt ngào, câu chữ đẹp đẽ (thành ngữ); nịnh nọt giả tạo
Nghĩa
tián yán měi yǔ
- lời ngọt ngào, câu chữ đẹp đẽ (thành ngữ); nịnh nọt giả tạo
Tiếng Anh: see 甜言蜜語|甜言蜜语[tian2 yan2 mi4 yu3]
tián yán měi yǔ
lời ngọt ngào, câu chữ đẹp đẽ (thành ngữ); nịnh nọt giả tạo
Tiếng Anh: see 甜言蜜語|甜言蜜语[tian2 yan2 mi4 yu3]