甜言蜜语甜言蜜語 nghĩa là gì
tián yán mì yǔ
(thành ngữ) lời nói ngọt ngào
Nghĩa
tián yán mì yǔ
- (thành ngữ) lời nói ngọt ngào
- lời đường mật
- sự tâng bốc
Tiếng Anh: (idiom) sweet words; sweet talk; cajolery
tián yán mì yǔ
(thành ngữ) lời nói ngọt ngào
Tiếng Anh: (idiom) sweet words; sweet talk; cajolery