Từ điển › 甜豆甜豆 nghĩa là gìtián dòuđậu ngọtNghĩa tián dòuđậu ngọtTiếng Anh: sugar snap peaChữ thành phần甜tiánsweet, sweetness11 nét · Xem thứ tự nét →豆dòu · Hán Việt: đậubeans, peas; bean-shaped7 nét · Xem thứ tự nét →