Từ điển › 甜酒酿甜酒酿甜酒釀 nghĩa là gìtián jiǔ niàngcơm rượuNghĩa tián jiǔ niàngcơm rượuTiếng Anh: fermented riceChữ thành phần甜tiánsweet, sweetness11 nét · Xem thứ tự nét →酒jiǔwine, spirits, liquor, alcohol10 nét · Xem thứ tự nét →酿niàngto ferment, to brew14 nét · Xem thứ tự nét →