Từ điển › 甜酸甜酸 nghĩa là gìtián suānngọt và chuaNghĩa tián suānngọt và chuaTiếng Anh: sweet and sourChữ thành phần甜tiánsweet, sweetness11 nét · Xem thứ tự nét →酸suāntart, sour; spoiled; acid14 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 甜酸甜酸肉tián suān ròu thịt heo chua ngọt