生产关系生產關係 nghĩa là gì
shēng chǎn guān xìHán Việt: SINH SẢN QUAN HỆ
quan hệ giữa các cấp sản xuất
Nghĩa
shēng chǎn guān xìHán Việt: SINH SẢN QUAN HỆ
- quan hệ giữa các cấp sản xuất
- quan hệ kinh tế - xã hội
Tiếng Anh: relations between levels of production; socio-economic relations
Chữ thành phần
- 生shēng · Hán Việt: sinhlife, lifetime; birth; growth5 nét · Xem thứ tự nét →
- 产chǎn · Hán Việt: sảnto give birth, to bring forth, to produce6 nét · Xem thứ tự nét →
- 关guān · Hán Việt: quanfrontier pass; to close, to shut; relation6 nét · Xem thứ tự nét →
- 系xì · Hán Việt: hệsystem; line, link, connection7 nét · Xem thứ tự nét →