生产劳动生產勞動 nghĩa là gì
shēng chǎn láo dòngHán Việt: SINH SẢN LAO ĐỘNG
lao động sản xuất
Nghĩa
shēng chǎn láo dòngHán Việt: SINH SẢN LAO ĐỘNG
- lao động sản xuất
Tiếng Anh: productive labor
Chữ thành phần
- 生shēng · Hán Việt: sinhlife, lifetime; birth; growth5 nét · Xem thứ tự nét →
- 产chǎn · Hán Việt: sảnto give birth, to bring forth, to produce6 nét · Xem thứ tự nét →
- 劳láo · Hán Việt: laoto labor, to toil; to do manual work7 nét · Xem thứ tự nét →
- 动dòng · Hán Việt: độngto move, to happen; movement, action6 nét · Xem thứ tự nét →