生产单位生產單位 nghĩa là gì
shēng chǎn dān wèiHán Việt: SINH SẢN ĐƠN VỊ
đơn vị sản xuất
Nghĩa
shēng chǎn dān wèiHán Việt: SINH SẢN ĐƠN VỊ
- đơn vị sản xuất
Tiếng Anh: production unit
Chữ thành phần
- 生shēng · Hán Việt: sinhlife, lifetime; birth; growth5 nét · Xem thứ tự nét →
- 产chǎn · Hán Việt: sảnto give birth, to bring forth, to produce6 nét · Xem thứ tự nét →
- 单dān · Hán Việt: đơnsingle, individual, only; lone8 nét · Xem thứ tự nét →
- 位wèi · Hán Việt: vịseat, throne; rank, status; position, location7 nét · Xem thứ tự nét →