生产成本生產成本 nghĩa là gì
shēng chǎn chéng běnHán Việt: SINH SẢN THÀNH BẢN
chi phí sản xuất
Nghĩa
shēng chǎn chéng běnHán Việt: SINH SẢN THÀNH BẢN
- chi phí sản xuất
Tiếng Anh: production costs
Chữ thành phần
- 生shēng · Hán Việt: sinhlife, lifetime; birth; growth5 nét · Xem thứ tự nét →
- 产chǎn · Hán Việt: sảnto give birth, to bring forth, to produce6 nét · Xem thứ tự nét →
- 成chéng · Hán Việt: thànhto accomplish; to become; to complete, to finish; to succeed6 nét · Xem thứ tự nét →
- 本běn · Hán Việt: bảnroot, origin, source; basis5 nét · Xem thứ tự nét →