Từ điển › 生产率生产率生產率 nghĩa là gìshēng chǎn lǜnăng suấtNghĩa shēng chǎn lǜnăng suấthiệu quả sản xuấtTiếng Anh: productivity; efficiency of productionChữ thành phần生shēng · Hán Việt: sinhlife, lifetime; birth; growth5 nét · Xem thứ tự nét →产chǎn · Hán Việt: sảnto give birth, to bring forth, to produce6 nét · Xem thứ tự nét →率lǜto command, to lead; rate, ratio, proportion11 nét · Xem thứ tự nét →