生产能力生產能力 nghĩa là gì
shēng chǎn néng lìHán Việt: SINH SẢN NĂNG LỰC
khả năng sản xuất
Nghĩa
shēng chǎn néng lìHán Việt: SINH SẢN NĂNG LỰC
- khả năng sản xuất
- năng lực sản xuất
Tiếng Anh: manufacturing ability; production capacity
Chữ thành phần
- 生shēng · Hán Việt: sinhlife, lifetime; birth; growth5 nét · Xem thứ tự nét →
- 产chǎn · Hán Việt: sảnto give birth, to bring forth, to produce6 nét · Xem thứ tự nét →
- 能néng · Hán Việt: năngcan, may; capable, full of energy10 nét · Xem thứ tự nét →
- 力lì · Hán Việt: lựcstrength, power; capability, influence2 nét · Xem thứ tự nét →