生产自救生產自救 nghĩa là gì
shēng chǎn zì jiùHán Việt: SINH SẢN TỰ CỨU
tự cứu trợ (thành ngữ)
Nghĩa
shēng chǎn zì jiùHán Việt: SINH SẢN TỰ CỨU
- tự cứu trợ (thành ngữ)
Chữ thành phần
- 生shēng · Hán Việt: sinhlife, lifetime; birth; growth5 nét · Xem thứ tự nét →
- 产chǎn · Hán Việt: sảnto give birth, to bring forth, to produce6 nét · Xem thứ tự nét →
- 自zì · Hán Việt: tựself; private, personal; from6 nét · Xem thứ tự nét →
- 救jiù · Hán Việt: cứuaid, help; to rescue, to save11 nét · Xem thứ tự nét →