生产设施生產設施 nghĩa là gì
shēng chǎn shè shīHán Việt: SINH SẢN THẾT THI
cơ sở sản xuất
Nghĩa
shēng chǎn shè shīHán Việt: SINH SẢN THẾT THI
- cơ sở sản xuất
Tiếng Anh: production facility
Chữ thành phần
- 生shēng · Hán Việt: sinhlife, lifetime; birth; growth5 nét · Xem thứ tự nét →
- 产chǎn · Hán Việt: sảnto give birth, to bring forth, to produce6 nét · Xem thứ tự nét →
- 设shè · Hán Việt: thếtto build, to design; to establish; to offer6 nét · Xem thứ tự nét →
- 施shī · Hán Việt: thito grant, to bestow; to act; surname9 nét · Xem thứ tự nét →