生产资料生產資料 nghĩa là gì
shēng chǎn zī liào
tư liệu sản xuất
Nghĩa
shēng chǎn zī liào
- tư liệu sản xuất
Tiếng Anh: means of production
Chữ thành phần
- 生shēng · Hán Việt: sinhlife, lifetime; birth; growth5 nét · Xem thứ tự nét →
- 产chǎn · Hán Việt: sảnto give birth, to bring forth, to produce6 nét · Xem thứ tự nét →
- 资zīwealth, property, capital10 nét · Xem thứ tự nét →
- 料liào · Hán Việt: liệuingredients, materials; to conjecture, to guess10 nét · Xem thứ tự nét →