生命体征生命體徵 nghĩa là gì
shēng mìng tǐ zhēngHán Việt: SINH MỆNH THỂ CHINH
dấu hiệu sinh tồn
Nghĩa
shēng mìng tǐ zhēngHán Việt: SINH MỆNH THỂ CHINH
- dấu hiệu sinh tồn
Tiếng Anh: vital signs
Chữ thành phần
- 生shēng · Hán Việt: sinhlife, lifetime; birth; growth5 nét · Xem thứ tự nét →
- 命mìng · Hán Việt: mệnhlife; destiny, fate, luck; an order, instruction8 nét · Xem thứ tự nét →
- 体tǐ · Hán Việt: thểbody; group, class; form, style, system7 nét · Xem thứ tự nét →
- 征zhēng · Hán Việt: chinhto summon, to recruit; levy, tax; journey; invasion8 nét · Xem thứ tự nét →