Từ điển › 生命吠陀生命吠陀 nghĩa là gìShēng mìng fèi tuóxem 阿育吠陀[A1 yu4 fei4 tuo2]Nghĩa Shēng mìng fèi tuóxem 阿育吠陀[A1 yu4 fei4 tuo2]Tiếng Anh: see 阿育吠陀[A1 yu4 fei4 tuo2]Chữ thành phần生shēng · Hán Việt: sinhlife, lifetime; birth; growth5 nét · Xem thứ tự nét →命mìng · Hán Việt: mệnhlife; destiny, fate, luck; an order, instruction8 nét · Xem thứ tự nét →吠fèito bark7 nét · Xem thứ tự nét →陀tuósteep bank, rough terrain7 nét · Xem thứ tự nét →