生命周期生命週期 nghĩa là gì
shēng mìng zhōu qīHán Việt: SINH MỆNH CHU KÌ
chu kỳ sống
Nghĩa
shēng mìng zhōu qīHán Việt: SINH MỆNH CHU KÌ
- chu kỳ sống
Tiếng Anh: life cycle
Chữ thành phần
- 生shēng · Hán Việt: sinhlife, lifetime; birth; growth5 nét · Xem thứ tự nét →
- 命mìng · Hán Việt: mệnhlife; destiny, fate, luck; an order, instruction8 nét · Xem thứ tự nét →
- 周zhōu · Hán Việt: chuZhou dynasty; circumference8 nét · Xem thứ tự nét →
- 期qī · Hán Việt: kìa period of time; date, time; phase12 nét · Xem thứ tự nét →