生命多样性生命多樣性 nghĩa là gì
shēng mìng duō yàng xìngHán Việt: SINH MỆNH ĐA DẠNG TÍNH
đa dạng sinh học
Nghĩa
shēng mìng duō yàng xìngHán Việt: SINH MỆNH ĐA DẠNG TÍNH
- đa dạng sinh học
Tiếng Anh: biodiversity
Chữ thành phần
- 生shēng · Hán Việt: sinhlife, lifetime; birth; growth5 nét · Xem thứ tự nét →
- 命mìng · Hán Việt: mệnhlife; destiny, fate, luck; an order, instruction8 nét · Xem thứ tự nét →
- 多duō · Hán Việt: đamuch, many, multi-; more than, over6 nét · Xem thứ tự nét →
- 样yàng · Hán Việt: dạngform, pattern, shape, style10 nét · Xem thứ tự nét →
- 性xìng · Hán Việt: tínhsex, nature, character; suffix converting a verb to an adjective8 nét · Xem thứ tự nét →