生命征象生命徵象 nghĩa là gì
shēng mìng zhēng xiàngHán Việt: SINH MỆNH CHINH TƯỢNG
xem 生命體徵|生命体征[sheng1 ming4 ti3 zheng1]
Nghĩa
shēng mìng zhēng xiàngHán Việt: SINH MỆNH CHINH TƯỢNG
- xem 生命體徵|生命体征[sheng1 ming4 ti3 zheng1]
Tiếng Anh: see 生命體徵|生命体征[sheng1 ming4 ti3 zheng1]
Chữ thành phần
- 生shēng · Hán Việt: sinhlife, lifetime; birth; growth5 nét · Xem thứ tự nét →
- 命mìng · Hán Việt: mệnhlife; destiny, fate, luck; an order, instruction8 nét · Xem thứ tự nét →
- 征zhēng · Hán Việt: chinhto summon, to recruit; levy, tax; journey; invasion8 nét · Xem thứ tự nét →
- 象xiàng · Hán Việt: tượngelephant; ivory; figure, image11 nét · Xem thứ tự nét →